← Từ vựng
自我
zì wǒ
HSK 6
bản thân; tự ngã; ego
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
自
self; private, personal; from
bộ thủ 自thành phần ⿻目?
我
I, me, my; our, us
bộ thủ 戈thành phần ⿰扌戈
bản thân; tự ngã; ego
📄 Trang luyện viết (PDF)self; private, personal; from
I, me, my; our, us