← Từ vựng
自责
zì zé
HSK 7
tự trách; tự thiên; day dứt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
自
self; private, personal; from
bộ thủ 自thành phần ⿻目?
责
one's responsibility, duty
bộ thủ 贝thành phần ⿱龶贝
tự trách; tự thiên; day dứt
📄 Trang luyện viết (PDF)self; private, personal; from
one's responsibility, duty