中文圣经
← Từ vựng
自责
zì zé
HSK 7
tự tráchtự thiênday dứt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

自

self; private, personal; from

bộ thủ 自thành phần ⿻目?
责

one's responsibility, duty

bộ thủ 贝thành phần ⿱龶贝

Xuất hiện trong 3 câu