中文圣经
← Từ vựng
至亲
zhì qīn
thân tộc gầnngười thân nhất

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

至

reach, arrive; very, extremely

bộ thủ 至thành phần ⿱⿱一厶土
亲

relatives, parents; intimate; the hazelnut tree

bộ thủ 立thành phần ⿱立⿻一小

Xuất hiện trong 2 câu