中文圣经
← Từ vựng
至此
zhì cǐ
HSK 7
cho đến naytới đây

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

至

reach, arrive; very, extremely

bộ thủ 至thành phần ⿱⿱一厶土
此

this, these; in this case, then

bộ thủ 止thành phần ⿰止匕

Xuất hiện trong 1 câu