中文圣经
Từ vựng
shè bù dé
HSK 5

không thích; không muốn chia tay; tiếc nuối

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

house, dwelling; to reside, to dwell; to abandon, to give up

bộ thủ thành phần ⿱人舌

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready

bộ thủ thành phần ⿰彳⿱旦寸

Xuất hiện trong 2 câu