中文圣经
Từ vựng
jiān kǔ
HSK 5

khó khăn; khổ sở; gian nan

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

difficult, hard; hardship

bộ thủ thành phần ⿰又艮

bitter; hardship, suffering

bộ thủ thành phần ⿱艹古

Xuất hiện trong 2 câu