中文圣经
← Từ vựng
色弗尼塔
sè fú ní tǎ
Seveneh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

色

color, tint, hue, shade; beauty, form; sex

bộ thủ 色thành phần ⿱⺈巴
弗

not, negative

bộ thủ 弓thành phần ⿻弓⿰丨丨Chữ khó đọc · fú
尼

Buddhist nun; used in transliterations

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸匕Chữ khó đọc · ní
塔

tower, spire, tall building

bộ thủ 土thành phần ⿰土荅

Xuất hiện trong 2 câu