← Từ vựng
节令
jié lìng
Tiết khí; Phân chia theo mùa; 24 tiết khí
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
节
festival; knot, joint; segment; to economize, to save
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹?
令
command, decree, order; magistrate; to allow, to cause
bộ thủ 人thành phần ⿱人?