中文圣经
Từ vựng
jié lìng

Tiết khí; Phân chia theo mùa; 24 tiết khí

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

festival; knot, joint; segment; to economize, to save

bộ thủ thành phần ⿱艹?

command, decree, order; magistrate; to allow, to cause

bộ thủ thành phần ⿱人?

Xuất hiện trong 3 câu