中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
芥
菜
jiè cài
cải chua
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
芥
mustard, broccoli
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹介
菜
vegetables; order, dish; food
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹采
Xuất hiện trong 5 câu
MA-THI-Ơ 13:31
MA-THI-Ơ 17:20
MÁC 4:31
LU-CA 13:19
LU-CA 17:6