中文圣经
Từ vựng
huā yán qiǎo yǔ

lời nói lịch sự nhưng giả dối

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

flower, blossom; to spend (time or money)

bộ thủ thành phần ⿱艹化

words, speech; to speak, to say

bộ thủ thành phần ⿱亠⿱二口

skillful, ingenious, clever

bộ thủ thành phần ⿰工丂

words, language; saying, expression

bộ thủ thành phần ⿰讠吾

Xuất hiện trong 2 câu