中文圣经
Từ vựng
huā qián

chi tiêu; bỏ tiền

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

flower, blossom; to spend (time or money)

bộ thủ thành phần ⿱艹化

money, currency, coins

bộ thủ thành phần ⿰钅戋

Xuất hiện trong 3 câu