中文圣经
← Từ vựng
苍天
cāng tiān
trờibầu trời

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

苍

dark blue; deep green; old, hoary

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹仓Chữ khó đọc · cāng
天

sky, heaven; god, celestial

bộ thủ 大thành phần ⿱一大

Xuất hiện trong 2 câu