中文圣经
← Từ vựng
苗
miáo
HSK 7
mầmcây non

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

苗

sprouts; Miao nationality

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹田Chữ khó đọc · miáo

Xuất hiện trong 6 câu