中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
苗
miáo
HSK 7
mầm; cây non
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
苗
sprouts; Miao nationality
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹田
Xuất hiện trong 6 câu
Ê-SAI 4:2
Ô-SÊ 8:7
MA-THI-Ơ 13:5
MA-THI-Ơ 13:26
MÁC 4:5
MÁC 4:28