中文圣经
← Từ vựng
苟且
gǒu qiě
lơ làchìm vào

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

苟

careless, frivolous, illicit; but, if only

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹句Chữ khó đọc · gǒu
且

moreover, also (post-subject); about to, will soon (pre-verb)

bộ thủ 一thành phần ⿱月一

Xuất hiện trong 1 câu