← Từ vựng
若果
ruò guǒ
nếu; giả như
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
若
if, supposing, assuming; similar
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹右
果
fruit, nut; result
bộ thủ 木thành phần ⿱田木
nếu; giả như
📄 Trang luyện viết (PDF)if, supposing, assuming; similar
fruit, nut; result