中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
若
果
ruò guǒ
+ Thêm vào bộ của tôi
nếu
giả như
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
若
if, supposing, assuming; similar
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹右
果
fruit, nut; result
bộ thủ
木
thành phần
⿱田木
Xuất hiện trong 4 câu
QUAN ÁN 6:31
QUAN ÁN 6:36
GIÊ-RÊ-MI 27:18
II CÔ-RINH 5:13