中文圣经
Từ vựng
ruò fēi

nếu không; không phải vì

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

if, supposing, assuming; similar

bộ thủ thành phần ⿱艹右

not, negative, non-; to oppose

bộ thủ thành phần ⿰??

Xuất hiện trong 3 câu