← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
若非
ruò fēi
nếu khôngkhông phải vì
Hỏi về từ này
Chữ Hán
若
if, supposing, assuming; similar
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹右
非
not, negative, non-; to oppose
bộ thủ 非thành phần ⿰??
if, supposing, assuming; similar
not, negative, non-; to oppose