中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
苦
苦
kǔ kǔ
+ Thêm vào bộ của tôi
vất vả
cố gắng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
苦
bitter; hardship, suffering
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹古
苦
bitter; hardship, suffering
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹古
Xuất hiện trong 3 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 21:6
Ê-XÊ-CHIÊN 27:31
MA-LA-CHI 3:14