← Từ vựng
苦苦
kǔ kǔ
vất vả; cố gắng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
苦
bitter; hardship, suffering
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹古
苦
bitter; hardship, suffering
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹古
vất vả; cố gắng
📄 Trang luyện viết (PDF)bitter; hardship, suffering
bitter; hardship, suffering