中文圣经
← Từ vựng
茂盛
mào shèng
HSK 7
um tùmsum suấtđậm đà

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

茂

thick, lush, dense; talented

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹戊Chữ khó đọc · mào
盛

abundant, flourishing; to contain; to fill

bộ thủ 皿thành phần ⿱成皿

Xuất hiện trong 7 câu