中文圣经
← Từ vựng
草地
cǎo dì
HSK 2
cỏđồng cỏbãi cỏmặt cỏ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

草

grass, herbs; straw, thatch

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹早
地

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ 土thành phần ⿰土也

Xuất hiện trong 2 câu