中文圣经
Từ vựng
cǎo mù

cỏ cây; thực vật; lá

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

grass, herbs; straw, thatch

bộ thủ thành phần ⿱艹早

tree; wood, lumber; wooden

bộ thủ thành phần ⿻十八

Xuất hiện trong 3 câu