中文圣经
Từ vựng
huāng miù
HSK 7

vô lý; nực cười

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

wasteland, desert; uncultivated

bộ thủ thành phần ⿱芒川

absurd; error, exaggeration

bộ thủ thành phần ⿰讠翏

Xuất hiện trong 2 câu