中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
荒
谬
huāng miù
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
vô lý
nực cười
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
荒
wasteland, desert; uncultivated
bộ thủ
艹
thành phần
⿱芒川
Chữ khó đọc · huāng
谬
absurd; error, exaggeration
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠翏
Chữ khó đọc · miù
Xuất hiện trong 2 câu
I TI-MÔ-THÊ 4:7
TÍT 1:14