← Từ vựng
莲子
lián zǐ
HSK 7
hạt sen; hạt từ sen
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
莲
lotus, water lily; paradise
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹连
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
hạt sen; hạt từ sen
📄 Trang luyện viết (PDF)lotus, water lily; paradise
son, child; seed, egg; fruit; small thing