中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
获
huò
HSK 4
bắt; chiếm; giành được
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
获
to get, to obtain, to receive, to sieze
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹犾
Xuất hiện trong 3 câu
QUAN ÁN 8:21
I SA-MU-ÊN 23:5
I SA-MU-ÊN 27:9