中文圣经
← Từ vựng
获
huò
HSK 4
bắtchiếmgiành được

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

获

to get, to obtain, to receive, to sieze

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹犾

Xuất hiện trong 3 câu