中文圣经
← Từ vựng
菲
fēi
thơm ngátphong phúquý phái

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

菲

fragrant; rich, luxuriant; the Philippines

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹非Chữ khó đọc · fēi

Xuất hiện trong 2 câu