中文圣经
← Từ vựng
营垒
yíng lěi
doanh trạinơi đặt trại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

营

camp, barracks, army; to run, to manage

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹⿱冖吕
垒

rampart; base (in baseball)

bộ thủ 土thành phần ⿱厽土Chữ khó đọc · lěi

Xuất hiện trong 3 câu