中文圣经
Từ vựng
luò dì
HSK 7

rơi xuống đất; đặt trên mặt đất; chạm đất; sinh ra

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to fall, to drop; surplus, net income

bộ thủ thành phần ⿱艹洛

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ thành phần ⿰土也

Xuất hiện trong 2 câu