中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
落
雨
luò yǔ
+ Thêm vào bộ của tôi
mưa
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
落
to fall, to drop; surplus, net income
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹洛
雨
rain
bộ thủ
雨
thành phần
⿻帀?
Xuất hiện trong 2 câu
QUAN ÁN 5:4
THI THIÊN 68:8