中文圣经
Từ vựng
luò yǔ

mưa (phương ngữ)

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to fall, to drop; surplus, net income

bộ thủ thành phần ⿱艹洛

rain

bộ thủ thành phần ⿻帀?

Xuất hiện trong 2 câu