中文圣经
← Từ vựng
蔓
màn
dây leolan tỏa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

蔓

vine, tendril, creeper

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹曼Chữ khó đọc · màn

Xuất hiện trong 2 câu