中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
蔓
màn
dây leo; lan tỏa
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
蔓
vine, tendril, creeper
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹曼
Xuất hiện trong 2 câu
GIÓP 8:16
THI THIÊN 80:11