中文圣经
← Từ vựng
薄
báo
HSK 4
Mỏnglạnhyếuít ỏi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

薄

thin, slight; meager, weak; poor, stingy

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹溥

Xuất hiện trong 2 câu