中文圣经
← Từ vựng
薪
xīn
lửadầutiền lươngghi công

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

薪

fuel, firewood; salary

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹新

Xuất hiện trong 4 câu