中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
薪
xīn
lửa; dầu; tiền lương; ghi công
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
薪
fuel, firewood; salary
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹新
Xuất hiện trong 4 câu
I LỊCH SỬ 6:20
I LỊCH SỬ 6:21
I LỊCH SỬ 6:42
II LỊCH SỬ 29:12