中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
藤
téng
dây leo; cây leo
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
藤
ivy, creeper
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹滕
Xuất hiện trong 2 câu
II CÁC VUA 4:39
TÌNH CA 4:4