中文圣经
← Từ vựng
虚心
xū xīn
HSK 5
khiêm tốnhòa nhân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

虚

false; worthless, hollow, empty; vain

bộ thủ 虍thành phần ⿸虍业
心

heart; mind; soul

bộ thủ 心

Xuất hiện trong 2 câu