中文圣经
Từ vựng
shī zi

chó; nhợn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bug, louse, parasite

bộ thủ thành phần ⿹乙⿱?虫

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 4 câu