中文圣经
← Từ vựng
虹
hóng
cầu vồnghồng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

虹

rainbow

bộ thủ 虫thành phần ⿰虫工Chữ khó đọc · hóng

Xuất hiện trong 6 câu