中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
虹
hóng
cầu vồng; hồng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
虹
rainbow
bộ thủ
虫
thành phần
⿰虫工
Xuất hiện trong 6 câu
SÁNG THẾ 9:13
SÁNG THẾ 9:14
SÁNG THẾ 9:16
Ê-XÊ-CHIÊN 1:28
KHẢI THỊ 4:3
KHẢI THỊ 10:1