中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
虼
蚤
gè zǎo
bọ chét; bọ cung
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
虼
flea
bộ thủ
虫
thành phần
⿰虫乞
蚤
flea; louse
bộ thủ
虫
thành phần
⿱叉虫
Xuất hiện trong 2 câu
I SA-MU-ÊN 24:14
I SA-MU-ÊN 26:20