中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
蚂
蚁
mǎ yǐ
kiến; côn trùng; insect
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
蚂
ant; leech
bộ thủ
虫
thành phần
⿰虫马
蚁
ant
bộ thủ
虫
thành phần
⿰虫义
Xuất hiện trong 3 câu
CHÂM NGÔN 6:6
CHÂM NGÔN 6:7
CHÂM NGÔN 30:25