中文圣经
← Từ vựng
蚂蚁
mǎ yǐ
kiếncôn trùnginsect

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

蚂

ant; leech

bộ thủ 虫thành phần ⿰虫马Chữ khó đọc · mà / mǎ
蚁

ant

bộ thủ 虫thành phần ⿰虫义Chữ khó đọc · yǐ

Xuất hiện trong 3 câu