中文圣经
← Từ vựng
蛀虫
zhù chóng
mọtsâu ăn gỗ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

蛀

termite, bookworm; to bore, to eat into

bộ thủ 虫thành phần ⿰虫主Chữ khó đọc · zhù
虫

insect, worm; mollusk

bộ thủ 虫thành phần ⿱中?

Xuất hiện trong 2 câu