中文圣经
Từ vựng
zhī zhū wǎng

tơ nhện; mạng nhện

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

spider

bộ thủ thành phần ⿰虫知

spider

bộ thủ thành phần ⿰虫朱

net; network

bộ thủ thành phần ⿵冂⿰乂乂

Xuất hiện trong 2 câu