中文圣经
← Từ vựng
蝙蝠
biān fú
dơidơi ba cánhsơn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

蝙

bat

bộ thủ 虫thành phần ⿰虫扁Chữ khó đọc · biān
蝠

bat

bộ thủ 虫thành phần ⿰虫畐Chữ khó đọc · fú

Xuất hiện trong 3 câu