中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
蝙
蝠
biān fú
dơi; dơi ba cánh; sơn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
蝙
bat
bộ thủ
虫
thành phần
⿰虫扁
蝠
bat
bộ thủ
虫
thành phần
⿰虫畐
Xuất hiện trong 3 câu
LÊ-VI 11:19
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:18
Ê-SAI 2:20