← Từ vựng
蠢笨
chǔn bèn
ngu; ngốc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
蠢
to wriggle; stupid, silly, fat
bộ thủ 虫thành phần ⿱春⿰虫虫
笨
stupid, foolish, dull, awkward
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮本
ngu; ngốc
📄 Trang luyện viết (PDF)to wriggle; stupid, silly, fat
stupid, foolish, dull, awkward