中文圣经
← Từ vựng
蠢笨
chǔn bèn
ngungốc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

蠢

to wriggle; stupid, silly, fat

bộ thủ 虫thành phần ⿱春⿰虫虫Chữ khó đọc · chǔn
笨

stupid, foolish, dull, awkward

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮本

Xuất hiện trong 2 câu