中文圣经
Từ vựng
xuè tián

cánh đồng máu; Aceldama

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

blood

bộ thủ thành phần ⿱丿皿

field, farm, arable land; cultivated

bộ thủ thành phần ⿵冂土

Xuất hiện trong 2 câu