← Từ vựng
行宫
xíng gōng
hành cung; cung tạm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
行
to go, to walk, to move; professional
bộ thủ 行thành phần ⿰彳亍
宫
palace; surname
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀吕
hành cung; cung tạm
📄 Trang luyện viết (PDF)to go, to walk, to move; professional
palace; surname