中文圣经
Từ vựng
xíng gōng

hành cung; cung tạm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ thành phần ⿰彳亍

palace; surname

bộ thủ thành phần ⿱宀吕

Xuất hiện trong 3 câu