中文圣经
← Từ vựng
行经
xíng jīng
qua đikinh nguyệthành kinh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

行

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ 行thành phần ⿰彳亍
经

the classics; to experience, to undergo

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟⿱?工

Xuất hiện trong 2 câu