中文圣经
← Từ vựng
衔
xián
ngậmchứa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

衔

rank, title; to bite, to hold in the mouth

bộ thủ 彳thành phần ⿻行钅Chữ khó đọc · xián

Xuất hiện trong 2 câu