中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
衔
xián
ngậm; chứa
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
衔
rank, title; to bite, to hold in the mouth
bộ thủ
彳
thành phần
⿻行钅
Xuất hiện trong 2 câu
I SA-MU-ÊN 17:34
ĐA-NIÊN 7:5