← Từ vựng
衡量
héng liáng
HSK 6
cân; so sánh; đánh giá; phán xét
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
衡
to measure, to weigh; to consider, to judge
bộ thủ 行thành phần ⿻行⿱角大
量
measure, volume; amount, quantity
bộ thủ 里thành phần ⿱旦里
cân; so sánh; đánh giá; phán xét
📄 Trang luyện viết (PDF)to measure, to weigh; to consider, to judge
measure, volume; amount, quantity