中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
衫
shān
áo; áo lụa
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
衫
shirt, robe, jacket, gown
bộ thủ
衤
thành phần
⿰衤彡
Xuất hiện trong 3 câu
SÁNG THẾ 25:13
I LỊCH SỬ 1:29
I LỊCH SỬ 4:25