中文圣经
Từ vựng
bèi gào
HSK 6

bị cáo; bị đơn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bedding; a passive particle meaning "by"

bộ thủ thành phần ⿰衤皮

to tell, to inform, to announce; to accuse

bộ thủ thành phần ⿱牛口

Xuất hiện trong 2 câu