中文圣经
Từ vựng
bèi kùn

bị mắc kẹt; bị mắc; bị nhốn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bedding; a passive particle meaning "by"

bộ thủ thành phần ⿰衤皮

to surround; to besiege; surrounded, in distress; poor; tired, sleepy

bộ thủ thành phần ⿴囗木

Xuất hiện trong 5 câu