← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
被困
bèi kùn
bị mắc kẹtbị mắcbị nhốn
Hỏi về từ này
Chữ Hán
被
bedding; a passive particle meaning "by"
bộ thủ 衤thành phần ⿰衤皮
困
to surround; to besiege; surrounded, in distress; poor; tired, sleepy
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗木