中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
西
割
xī gē
+ Thêm vào bộ của tôi
Segub
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
西
west, western, westward
bộ thủ
西
thành phần
⿻兀囗
割
to cut, to divide, to partition; to cede
bộ thủ
刂
thành phần
⿰害刂
Chữ khó đọc · gē
Xuất hiện trong 3 câu
I CÁC VUA 16:34
I LỊCH SỬ 2:21
I LỊCH SỬ 2:22