中文圣经
← Từ vựng
西割
xī gē
Segub

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
割

to cut, to divide, to partition; to cede

bộ thủ 刂thành phần ⿰害刂Chữ khó đọc · gē

Xuất hiện trong 3 câu