中文圣经
← Từ vựng
西订谷
xī dìng gǔ
Siddim

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
订

to make an order; to draw up an agreement

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠丁
谷

valley, gorge, ravine

bộ thủ 谷thành phần ⿱八⿱人口

Xuất hiện trong 3 câu